| Vật liệu chính |
Cao su dạng bọt |
Các loại foam |
Hệ thống lò xo kết hợp lớp đệm |
| Cảm giác đàn hồi |
Thường phản hồi rõ |
Từ ôm sát đến phản hồi nhanh |
Độ nảy phụ thuộc hệ lò xo |
| Độ cứng – mềm |
Nhiều mức tùy công thức |
Nhiều mức tùy cấu trúc |
Nhiều mức tùy hệ lò xo và lớp đệm |
| Thông thoáng |
Phụ thuộc lỗ thoáng và cấu trúc bọt |
Phụ thuộc công thức và thiết kế lớp |
Phụ thuộc hệ lò xo và vật liệu phủ |
| Hạn chế truyền động |
Tùy độ đàn hồi và cấu trúc |
Một số loại hấp thụ chuyển động tốt |
Lò xo túi độc lập thường có lợi thế |
| Thông số cần xem |
Thành phần, khối lượng riêng, độ cứng |
Mật độ foam, loại foam, cấu trúc lớp |
Loại lò xo, bố trí lò xo, lớp tiện nghi |
| Bảo quản |
Theo hướng dẫn riêng của nhà sản xuất |
Tránh ngấm nước nếu không được phép |
Giữ khô, dùng nền đỡ phù hợp |